Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| 3ZT - 1ZT - 10ZT - 8ZT - 5ZT - 12ZT | ||||||||||||
| ĐB | 17243 | |||||||||||
| Giải 1 | 04013 | |||||||||||
| Giải 2 | 5772045649 | |||||||||||
| Giải 3 | 068693344267961836540721425760 | |||||||||||
| Giải 4 | 3092536537682615 | |||||||||||
| Giải 5 | 617376584136564529799831 | |||||||||||
| Giải 6 | 872043819 | |||||||||||
| Giải 7 | 95745953 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 4, 5, 9 |
| 2 | 0 |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 2, 32, 5, 9 |
| 5 | 3, 4, 8, 9 |
| 6 | 0, 1, 5, 8, 9 |
| 7 | 2, 3, 4, 9 |
| 8 | |
| 9 | 2, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 6 | 0 |
| 3, 6 | 1 |
| 4, 7, 9 | 2 |
| 1, 42, 5, 7 | 3 |
| 1, 5, 7 | 4 |
| 1, 4, 6, 9 | 5 |
| 3 | 6 |
| 7 | |
| 5, 6 | 8 |
| 1, 4, 5, 6, 7 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 76 | 77 | 68 | 85 |
| G7 | 084 | 618 | 651 | 090 |
| G6 | 5658 0084 1452 | 4873 8302 6012 | 6590 0598 2610 | 6820 1740 4300 |
| G5 | 8156 | 2595 | 5261 | 1579 |
| G4 | 71547 34467 89393 53714 88469 78345 75365 | 27902 84779 47267 21498 61030 19127 33296 | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 | 14819 77793 45101 44424 03705 22874 61363 |
| G3 | 76171 97094 | 46521 14628 | 87652 95389 | 55442 22912 |
| G2 | 56465 | 88408 | 98328 | 47477 |
| G1 | 84911 | 91258 | 41528 | 15886 |
| ĐB | 724556 | 479455 | 424189 | 453092 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 22, 8 | 7 | 0, 1, 5 | |
| 1 | 1, 4 | 2, 8 | 0, 4 | 2, 9 |
| 2 | 1, 7, 8 | 82 | 0, 4 | |
| 3 | 0 | 6 | ||
| 4 | 5, 7 | 0, 2 | ||
| 5 | 2, 62, 8 | 5, 8 | 1, 2, 5 | |
| 6 | 52, 7, 9 | 7 | 1, 8 | 3 |
| 7 | 1, 6 | 3, 7, 9 | 2, 7 | 4, 7, 9 |
| 8 | 42 | 7, 92 | 5, 6 | |
| 9 | 3, 4 | 5, 6, 8 | 0, 8 | 0, 2, 3 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 82 | 64 | 26 |
| G7 | 766 | 922 | 345 |
| G6 | 0228 1567 2954 | 0002 5654 5147 | 9183 8717 2090 |
| G5 | 8236 | 2358 | 5597 |
| G4 | 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 | 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 | 45355 43002 97408 75683 22963 00038 93037 |
| G3 | 04564 99688 | 25625 66735 | 13948 20742 |
| G2 | 80775 | 83801 | 51790 |
| G1 | 85389 | 92394 | 30672 |
| ĐB | 265235 | 288358 | 150040 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8, 9 | 12, 2 | 2, 8 |
| 1 | 9 | 3 | 7 |
| 2 | 8 | 2, 5 | 6 |
| 3 | 5, 6 | 5 | 7, 8 |
| 4 | 3, 7 | 0, 2, 5, 8 | |
| 5 | 4 | 4, 7, 82 | 5 |
| 6 | 4, 6, 7 | 4 | 3 |
| 7 | 5 | 1 | 2 |
| 8 | 2, 8, 9 | 8 | 32 |
| 9 | 1, 6 | 42 | 02, 7 |
| 01 | 10 | 19 | 31 | 36 | 38 |
Giá trị Jackpot: 13.547.280.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.547.280.000 | |
| Giải nhất | 16 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 884 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.914 | 30.000 |
| 09 | 19 | 20 | 28 | 37 | 39 | 24 |
Giá trị Jackpot 1: 31.171.403.100 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.584.969.750 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.171.403.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.584.969.750 |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 880 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.580 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 844 | 103 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 103 | 844 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 325 | 016 | 058 | 518 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 903 | 709 | 335 | ||||||||||||
| 132 | 181 | 038 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 322 | 428 | 069 | 749 | |||||||||||
| 561 | 407 | 551 | 643 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 968 | 946 | 24 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 674 | 771 | 206 | 460 | 47 | 350N | ||||||||
| Nhì | 616 | 363 | 356 | 102 | 210N | |||||||||
| 111 | 541 | 623 | ||||||||||||
| Ba | 599 | 629 | 865 | 124 | 171 | 100N | ||||||||
| 399 | 266 | 643 | 159 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 369 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4447 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.